Sau khi tốt nghiệp THPT, Nhật Bản là một trong những điểm đến được nhiều học sinh Việt Nam lựa chọn để tiếp tục học tập, nâng cao năng lực tiếng Nhật và xây dựng định hướng nghề nghiệp quốc tế. Tuy nhiên, Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT không chỉ đơn giản là có bằng tốt nghiệp THPT và đủ tài chính. Tùy vào mục tiêu học trường tiếng, đại học, cao đẳng, trường chuyên môn hay chương trình học bổng, du học sinh sẽ phải đáp ứng những yêu cầu khác nhau về học vấn, tiếng Nhật, hồ sơ, tài chính, mục tiêu học tập và thủ tục lưu trú.
Trong năm 2026, người chuẩn bị du học càng cần phân biệt rõ giữa điều kiện tuyển sinh của từng trường và điều kiện để được cấp tư cách lưu trú, visa. Với hướng đại học, yêu cầu về 12 năm giáo dục, EJU, tiếng Nhật hoặc tiếng Anh có thể trở thành yếu tố quan trọng. Với hướng trường tiếng, yêu cầu đầu vào có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn cần đáp ứng điều kiện học vấn, năng lực tiếng Nhật và hồ sơ tài chính theo yêu cầu của trường. JASSO xác nhận rằng về nguyên tắc, người muốn học chương trình đại học tại Nhật phải hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông hoặc đáp ứng điều kiện tương đương.
Bài viết dưới đây tập trung toàn diện vào Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT, đồng thời cập nhật các nội dung quan trọng của Điều kiện du học Nhật Bản 2026, Điều kiện du học Nhật Bản mới nhất, Điều kiện du học Nhật Bản đại học và Điều kiện du học Nhật Bản trường tiếng, giúp học sinh và phụ huynh có thể xác định mình đang phù hợp với lộ trình nào trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Mục lục bài viết
- 1. Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026 gồm những gì?
- 2. Điều kiện học vấn sau khi tốt nghiệp THPT để du học Nhật Bản
- 3. Điều kiện du học Nhật Bản trường tiếng sau THPT
- 4. Điều kiện du học Nhật Bản đại học sau THPT
- 5. Điều kiện tiếng Nhật và ngoại ngữ khi du học Nhật Bản sau THPT
- 6. Điều kiện tài chính và chứng minh tài chính khi du học Nhật Bản sau THPT
- 7. Điều kiện hồ sơ, COE và visa du học Nhật Bản sau THPT
- 8. Điều kiện về mục tiêu học tập, tuổi và khoảng trống sau khi tốt nghiệp THPT
- 9. Những lỗi thường gặp khiến học sinh sau THPT chuẩn bị sai điều kiện du học Nhật Bản
- 10. Lộ trình chuẩn bị Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026
1. Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026 gồm những gì?
Đối với học sinh Việt Nam vừa hoàn thành THPT, điều kiện du học Nhật Bản năm 2026 cần được nhìn nhận theo một hệ thống gồm nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa trên một tiêu chí riêng lẻ. Về cơ bản, người học cần xác định mình muốn sang Nhật để học trường tiếng, học đại học, trường chuyên môn hay một chương trình đào tạo khác. Mỗi lựa chọn sẽ dẫn đến một bộ yêu cầu riêng. Trong đó, điều kiện học vấn, tiếng Nhật hoặc ngoại ngữ, tài chính, hồ sơ cá nhân, mục tiêu học tập và khả năng đáp ứng thủ tục nhập cảnh là những nhóm nội dung quan trọng nhất.
Điều kiện đầu tiên và cũng là nền tảng đối với học sinh sau THPT là đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông theo yêu cầu của chương trình đăng ký. Đối với người muốn học đại học hoặc các chương trình giáo dục bậc cao hơn tại Nhật, nguyên tắc chung là phải hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy. JASSO nêu rõ rằng để được tuyển vào chương trình đại học tại Nhật, về nguyên tắc ứng viên phải hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông; trường hợp có hệ thống giáo dục khác 12 năm có thể phải đáp ứng thêm điều kiện tương đương.
Với học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT theo chương trình phổ thông thông thường, yêu cầu về 12 năm học nhìn chung là nền tảng phù hợp để tiếp tục xét điều kiện của từng trường. Tuy nhiên, việc có đủ 12 năm học không đồng nghĩa với việc chắc chắn được một trường đại học Nhật Bản nhận. Nhà trường vẫn có thể yêu cầu kết quả học tập, trình độ tiếng Nhật, EJU, bài thi riêng, phỏng vấn, bài luận hoặc các tiêu chí khác.
Nếu mục tiêu là học trường tiếng, điều kiện đầu vào có thể khác. Study in Japan phân loại các cơ sở giáo dục tiếng Nhật và lưu ý rằng để được hưởng tư cách lưu trú “Student”, người học phải theo học tại cơ sở giáo dục tiếng Nhật đáp ứng điều kiện được Bộ Tư pháp Nhật Bản chỉ định. Với chương trình dự bị đại học, người học muốn tiến tới đại học cũng phải đáp ứng yêu cầu về nền tảng giáo dục phù hợp.
Điều kiện thứ hai là năng lực tiếng Nhật. Không có một mức JLPT duy nhất được áp dụng cho tất cả trường hợp. Một học sinh đi trường tiếng có thể được trường yêu cầu trình độ thấp hơn so với người muốn vào thẳng đại học bằng tiếng Nhật. Trong khi đó, một số chương trình đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh lại có thể đặt trọng tâm vào năng lực tiếng Anh thay vì yêu cầu JLPT ở mức cao.
Điều kiện thứ ba là tài chính. Du học sinh phải có kế hoạch tài chính đủ để chi trả học phí, nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và các chi phí liên quan trong thời gian học. Khi thực hiện thủ tục lưu trú và visa, người học có thể phải cung cấp giấy tờ chứng minh khả năng chi trả và nguồn tài chính. Bộ Ngoại giao Nhật Bản cũng quy định hồ sơ visa diện Student có thể bao gồm COE và các giấy tờ khác tùy từng trường hợp, quốc tịch và cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Điều kiện thứ tư là hồ sơ phải trung thực và nhất quán. Thông tin về học tập, gia đình, người bảo lãnh, tài chính và mục đích du học phải có khả năng giải thích rõ ràng. Một bộ hồ sơ có điểm học tập tốt nhưng thông tin tài chính bất thường hoặc quá trình học tập không thống nhất vẫn có thể phát sinh vấn đề khi xét hồ sơ.
Cuối cùng là mục tiêu học tập. Đối với học sinh mới tốt nghiệp THPT, việc xác định rõ học tiếng Nhật để làm gì, sau đó muốn học đại học hay trường chuyên môn nào, ngành gì và dự định phát triển nghề nghiệp ra sao sẽ giúp quá trình lựa chọn trường trở nên hợp lý hơn. Đây cũng là cơ sở để chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn và giải trình mục đích du học nếu được yêu cầu.
Vì vậy, có thể hiểu Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026 là sự kết hợp giữa điều kiện học vấn, năng lực ngôn ngữ, khả năng tài chính, yêu cầu tuyển sinh của trường và điều kiện về tư cách lưu trú. Không nên dùng một con số duy nhất về GPA, JLPT hay tài chính để áp dụng cho mọi học sinh.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
2. Điều kiện học vấn sau khi tốt nghiệp THPT để du học Nhật Bản
Trong toàn bộ quá trình chuẩn bị Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT, bằng tốt nghiệp THPT là một trong những giấy tờ quan trọng nhất vì nó xác định nền tảng học vấn của người đăng ký. Tuy nhiên, giá trị của bằng tốt nghiệp sẽ được xem xét khác nhau tùy vào việc người học đăng ký trường tiếng hay chương trình đào tạo bậc cao hơn.
Nếu học sinh Việt Nam vừa tốt nghiệp THPT và lựa chọn trường tiếng Nhật, hồ sơ thường được xây dựng trên cơ sở bằng tốt nghiệp, học bạ và các giấy tờ liên quan đến quá trình học tập. Trường tiếp nhận sẽ quy định cụ thể yêu cầu về thời gian học, điểm số, thời điểm tốt nghiệp và các giấy tờ chứng minh. Một số trường có thể có yêu cầu riêng đối với người đã tốt nghiệp nhiều năm hoặc có thời gian gián đoạn học tập.
Nếu học sinh muốn vào thẳng đại học Nhật Bản, yêu cầu về 12 năm giáo dục trở nên đặc biệt quan trọng. JASSO xác nhận rằng ứng viên về nguyên tắc phải hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông để đủ điều kiện nhập học chương trình đại học tại Nhật. Điều kiện này cũng liên quan đến việc tham dự EJU, bởi việc được dự thi EJU và việc đủ điều kiện nhập học đại học là hai vấn đề khác nhau. JASSO nêu rõ rằng không có điều kiện học vấn cụ thể để dự EJU, nhưng việc nhập học chương trình đại học vẫn về nguyên tắc yêu cầu hoàn thành 12 năm giáo dục.
Đây là điểm học sinh sau THPT cần đặc biệt lưu ý. Việc “được thi EJU” không có nghĩa là “đương nhiên đủ điều kiện vào đại học”. EJU là công cụ để các trường đánh giá năng lực tiếng Nhật và năng lực học thuật cơ bản của du học sinh. Mỗi trường có thể sử dụng kết quả EJU theo cách khác nhau và có thể kết hợp với hồ sơ, phỏng vấn hoặc kỳ thi riêng.
Trong trường hợp học sinh đến từ hệ thống giáo dục không đủ 12 năm, Study in Japan quy định có những hướng để đáp ứng điều kiện tương đương, chẳng hạn học bổ sung một hoặc hai năm tại cơ sở giáo dục phù hợp hoặc hoàn thành chương trình dự bị được công nhận. Đây là trường hợp đặc thù và người học cần kiểm tra trực tiếp với trường dự kiến đăng ký.
Đối với học sinh Việt Nam đã tốt nghiệp THPT nhưng muốn thay đổi ngành khi sang Nhật, bằng THPT vẫn là nền tảng để xác định điều kiện học vấn, nhưng yêu cầu tuyển sinh ngành mới sẽ do trường quyết định. Chẳng hạn, một chương trình kỹ thuật có thể yêu cầu nền tảng Toán và Khoa học tốt hơn, trong khi chương trình xã hội có thể chú trọng ngôn ngữ, khả năng viết và phỏng vấn.
GPA cũng là một vấn đề thường được quan tâm. Không nên hiểu rằng Nhật Bản áp dụng một mức GPA tối thiểu giống nhau cho tất cả trường. Có trường xem GPA là một tiêu chí quan trọng, có trường đánh giá kết hợp GPA với bài thi đầu vào, EJU và phỏng vấn. Đối với học bổng, yêu cầu GPA có thể nghiêm ngặt hơn nữa.
Học sinh có GPA chưa cao cũng không nên tự kết luận rằng mình không thể du học Nhật Bản. Quan trọng là lựa chọn đúng chương trình. Nếu chưa phù hợp với yêu cầu của một trường đại học cạnh tranh cao, người học có thể cân nhắc trường tiếng, trường chuyên môn hoặc các trường đại học có phương thức tuyển sinh phù hợp hơn. Ngược lại, học sinh có GPA tốt cũng không nên chủ quan nếu tiếng Nhật hoặc năng lực học thuật chưa đáp ứng yêu cầu của ngành.
Một điểm khác cần chú ý là khoảng thời gian giữa tốt nghiệp THPT và thời điểm sang Nhật. Nếu học sinh tốt nghiệp năm 2026 và nhập học ngay sau đó, quá trình học tập khá rõ ràng. Nếu đã tốt nghiệp từ nhiều năm trước, hồ sơ nên giải thích được người học đã làm gì trong thời gian đó. Việc học tiếng Nhật, học cao đẳng, đại học, làm việc hoặc tham gia đào tạo nghề đều có thể trở thành những dữ liệu giúp giải thích quá trình cá nhân nếu được chứng minh bằng giấy tờ phù hợp.
Như vậy, điều kiện học vấn sau THPT không chỉ là “có bằng THPT”. Người học cần xác định bậc học, kiểm tra yêu cầu của trường, chuẩn bị bằng cấp và bảng điểm đầy đủ, đồng thời đảm bảo toàn bộ quá trình học tập có thể được giải thích một cách nhất quán.
3. Điều kiện du học Nhật Bản trường tiếng sau THPT
Đối với học sinh mới tốt nghiệp THPT, Điều kiện du học Nhật Bản trường tiếng là hướng được quan tâm đặc biệt khi trình độ tiếng Nhật chưa đủ để học trực tiếp chuyên ngành tại Nhật. Trường tiếng có thể đóng vai trò là bước chuẩn bị ngôn ngữ và kiến thức trước khi học lên đại học, trường chuyên môn hoặc tham gia các chương trình đào tạo khác.
Điều kiện học vấn của trường tiếng thường xoay quanh việc ứng viên đã hoàn thành chương trình giáo dục cần thiết theo yêu cầu của cơ sở đào tạo. Study in Japan cho biết các cơ sở tiếng Nhật có nhiều loại chương trình và đối với chương trình dự bị đại học, người học muốn tiến tới đại học phải có ít nhất 12 năm giáo dục chính quy.
Đối với học sinh Việt Nam vừa tốt nghiệp THPT, đây thường là điều kiện thuận lợi vì đã có bằng tốt nghiệp THPT và quá trình học tập tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, từng trường có thể quy định thêm về điểm trung bình, thời gian tốt nghiệp, trình độ tiếng Nhật, phỏng vấn hoặc các giấy tờ liên quan.
Tiếng Nhật là điểm khác biệt đáng chú ý giữa các trường tiếng. Không thể khẳng định rằng mọi trường tiếng đều bắt buộc N5, N4 hoặc N3. Một số cơ sở có thể yêu cầu chứng chỉ JLPT; một số cơ sở chấp nhận chứng nhận số giờ học tiếng Nhật; một số trường có thể tổ chức kiểm tra hoặc phỏng vấn riêng.
Ví dụ, các chương trình của JASSO có thể đặt yêu cầu khác nhau tùy khóa và kỳ nhập học. Điều này cho thấy việc xác định “điều kiện trường tiếng” phải dựa trên đúng trường, đúng khóa và đúng thời điểm nhập học, thay vì sử dụng một mức chung cho toàn bộ Nhật Bản.
Nếu học sinh mới bắt đầu học tiếng Nhật tại Việt Nam, nên chủ động học trước khi nộp hồ sơ. Việc có nền tảng tiếng Nhật không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu tuyển sinh mà còn giúp người học dễ dàng hơn trong phỏng vấn và chuẩn bị cuộc sống tại Nhật. Đặc biệt, nếu hồ sơ thể hiện mục tiêu sang Nhật học tiếng nhưng người học hoàn toàn không có quá trình học tiếng Nhật trước đó, trường hoặc đơn vị xét hồ sơ có thể cần xem xét kỹ hơn tính hợp lý của kế hoạch.
Mục tiêu sau khi học trường tiếng cũng rất quan trọng. Một kế hoạch có tính logic thường bắt đầu từ trình độ tiếng Nhật hiện tại, xác định mục tiêu đạt trình độ ngôn ngữ nào, sau đó thi đại học hoặc trường chuyên môn. Nếu mục tiêu là đại học, người học cần tính đến EJU và các kỳ thi riêng của trường. Nếu mục tiêu là trường chuyên môn, cần xác định ngành và yêu cầu tiếng Nhật của ngành đó.
Trường tiếng cũng không nên được xem đơn thuần là “con đường dễ đi Nhật”. Học sinh vẫn phải đáp ứng điều kiện tuyển sinh, chứng minh tài chính và hoàn thiện thủ tục tư cách lưu trú. Ngoài ra, học phí trường tiếng, tiền nhà, sinh hoạt phí và các khoản chi phí khác cần được tính toán trước.
Một sai lầm phổ biến là lựa chọn trường chỉ vì trường có điều kiện đầu vào thấp. Điều quan trọng hơn là trường đó có phù hợp với mục tiêu học tiếp của người học hay không. Nếu muốn vào đại học sau khi học tiếng, nên ưu tiên chương trình có hỗ trợ luyện EJU, hướng dẫn hồ sơ và tư vấn tiến học. Nếu muốn học trường chuyên môn, cần xem trường tiếng có hỗ trợ lựa chọn ngành và trường phù hợp hay không.
Với học sinh sau THPT, trường tiếng có thể là lựa chọn phù hợp nếu tiếng Nhật chưa đủ mạnh để học trực tiếp chuyên ngành. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên lộ trình dài hạn chứ không chỉ dựa vào điều kiện nhập học ban đầu.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
4. Điều kiện du học Nhật Bản đại học sau THPT
Điều kiện du học Nhật Bản đại học là nhóm yêu cầu có tính học thuật cao nhất đối với học sinh vừa tốt nghiệp THPT. Người học có thể lựa chọn học trực tiếp tại Nhật hoặc tham gia một số phương thức tuyển sinh dành cho du học sinh trước khi sang Nhật, tùy từng trường.
Điều kiện nền tảng là hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông hoặc đáp ứng một điều kiện tương đương được Nhật Bản công nhận. JASSO khẳng định đây là nguyên tắc quan trọng đối với việc nhập học chương trình đại học.
Sau điều kiện học vấn, người học cần kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy. Nếu học chương trình bằng tiếng Nhật, khả năng tiếng Nhật học thuật là yếu tố quan trọng. Study in Japan cho biết đối với các chương trình đại học và cao đẳng giảng dạy bằng tiếng Nhật, nhiều trường có yêu cầu trình độ JLPT N1 hoặc N2 kết hợp với kết quả tiếng Nhật trong EJU, mặc dù yêu cầu thực tế phải được kiểm tra theo từng trường và chương trình.
Nếu chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu sẽ chuyển trọng tâm sang năng lực tiếng Anh. Đây là lý do học sinh không nên chỉ tìm kiếm câu hỏi “đại học Nhật cần JLPT bao nhiêu” mà cần xác định chính xác chương trình muốn học sử dụng ngôn ngữ nào.
EJU là một yếu tố quan trọng đối với nhiều chương trình đại học dành cho sinh viên quốc tế. JASSO xác định EJU nhằm đánh giá tiếng Nhật và năng lực học thuật cơ bản cần thiết cho người nước ngoài muốn học bậc đại học tại Nhật. Các môn có thể gồm tiếng Nhật như ngoại ngữ, Khoa học, Japan and the World và Toán; thí sinh lựa chọn môn dựa trên yêu cầu của trường đại học mình muốn đăng ký.
Điểm đáng chú ý trong năm 2026 là EJU có những thay đổi về nội dung chương trình đối với một số môn. Vì vậy, học sinh có ý định vào đại học Nhật Bản trong năm 2026 hoặc các kỳ tiếp theo cần sử dụng tài liệu EJU cập nhật thay vì chỉ học theo tài liệu cũ.
Tuy nhiên, EJU không phải điều kiện bắt buộc tuyệt đối cho mọi trường đại học. JASSO hiện có thông tin về các trường sử dụng EJU và cả những trường đại học, cao đẳng không yêu cầu EJU. Điều đó có nghĩa là học sinh phải kiểm tra phương thức tuyển sinh của từng trường thay vì mặc định rằng muốn học đại học Nhật thì bắt buộc phải thi EJU.
Ngoài EJU, trường có thể yêu cầu kỳ thi riêng. Nội dung có thể bao gồm Toán, tiếng Nhật, môn chuyên ngành, bài luận hoặc phỏng vấn. Một số trường có thể xét hồ sơ học tập kết hợp với phỏng vấn; một số chương trình có thể tuyển sinh theo hình thức khác.
Học sinh sau THPT muốn vào thẳng đại học cần có kế hoạch chuẩn bị sớm. Nếu học bằng tiếng Nhật, cần dành thời gian nâng năng lực ngôn ngữ lên mức có thể học thuật. Nếu phải thi EJU, cần xác định môn thi và thời gian thi. Nếu trường tổ chức kỳ thi riêng, cần nghiên cứu đề cương và lịch tuyển sinh.
Một yếu tố nữa là lựa chọn ngành. Không nên chỉ chọn trường dựa trên danh tiếng mà bỏ qua yêu cầu của ngành. Những ngành kỹ thuật, y khoa, khoa học tự nhiên, kinh tế hoặc xã hội có thể có yêu cầu học thuật khác nhau. Một trường phù hợp với học sinh này chưa chắc phù hợp với học sinh khác.
Vì vậy, Điều kiện du học Nhật Bản đại học sau THPT nên được xây dựng theo công thức: đủ nền tảng 12 năm học, đáp ứng ngôn ngữ của chương trình, đáp ứng EJU hoặc kỳ thi riêng nếu trường yêu cầu, có hồ sơ học tập phù hợp và hoàn thiện các điều kiện về tài chính, COE, visa.

5. Điều kiện tiếng Nhật và ngoại ngữ khi du học Nhật Bản sau THPT
Năng lực ngoại ngữ là một trong những yếu tố quyết định học sinh sau THPT nên đi trường tiếng hay vào thẳng đại học. Tuy nhiên, yêu cầu không giống nhau giữa các chương trình.
Nếu học trường tiếng Nhật, người học có thể được tiếp nhận ở trình độ ban đầu thấp hơn. Một số cơ sở có thể yêu cầu N5 tương đương hoặc chứng nhận số giờ học tiếng Nhật nhất định, trong khi một số chương trình yêu cầu trình độ cao hơn. Điều này cho thấy không có một mức JLPT chung cho toàn bộ trường tiếng.
Nếu học đại học bằng tiếng Nhật, yêu cầu sẽ cao hơn đáng kể vì người học phải sử dụng tiếng Nhật để tiếp nhận kiến thức chuyên ngành. JASSO sử dụng EJU để đánh giá năng lực tiếng Nhật và năng lực học thuật cơ bản của sinh viên quốc tế. Phần tiếng Nhật của EJU không đơn thuần kiểm tra khả năng giao tiếp hàng ngày mà hướng đến năng lực sử dụng tiếng Nhật trong môi trường học thuật.
Một học sinh có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Nhật nhưng vẫn gặp khó khăn khi học đại học. Khác biệt nằm ở khả năng đọc tài liệu dài, hiểu thuật ngữ chuyên ngành, nghe giảng, ghi chép, viết bài luận và trình bày quan điểm. Do đó, mục tiêu học tiếng Nhật để vào đại học phải cao hơn mục tiêu giao tiếp thông thường.
Nếu chương trình đại học được giảng dạy bằng tiếng Anh, học sinh có thể không cần JLPT ở mức cao. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là không cần ngoại ngữ. Trường có thể yêu cầu IELTS, TOEFL hoặc một chứng chỉ tiếng Anh tương đương. Mức điểm cụ thể phụ thuộc vào chương trình.
Đối với học sinh chưa biết nên chọn tiếng Nhật hay tiếng Anh, cần xem xét mục tiêu nghề nghiệp. Nếu muốn học và làm việc lâu dài tại Nhật trong môi trường sử dụng tiếng Nhật, đầu tư tiếng Nhật vẫn rất quan trọng ngay cả khi chương trình đại học được dạy bằng tiếng Anh. Ngược lại, nếu hướng đến môi trường học thuật quốc tế, chương trình tiếng Anh có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
Một vấn đề khác là thời gian học tiếng Nhật tại Việt Nam trước khi sang Nhật. Học sinh càng có nền tảng tốt thì càng giảm áp lực trong giai đoạn đầu. Việc đạt một chứng chỉ tiếng Nhật trước khi sang Nhật cũng có thể giúp hồ sơ thể hiện rõ quá trình chuẩn bị, dù mức chứng chỉ bắt buộc vẫn phụ thuộc vào trường.
Không nên học theo tư duy “đủ điều kiện là dừng”. Nếu yêu cầu trường tiếng là N5, người học vẫn nên hướng đến N4 hoặc cao hơn nếu có khả năng. Nếu dự kiến sau trường tiếng sẽ thi đại học, cần xây dựng lộ trình tiến tới trình độ cần thiết cho EJU và kỳ thi tuyển sinh.
Nói cách khác, Điều kiện du học Nhật Bản mới nhất không chỉ hỏi “có chứng chỉ tiếng Nhật chưa” mà cần xác định “trình độ hiện tại có đủ để học đúng chương trình dự định hay chưa”. Đây là cách đánh giá thực tế hơn và giúp hạn chế tình trạng sang Nhật nhưng không theo kịp chương trình.
Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
6. Điều kiện tài chính và chứng minh tài chính khi du học Nhật Bản sau THPT
Tài chính là điều kiện không thể bỏ qua khi xây dựng kế hoạch Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT. Gia đình cần xác định tổng ngân sách trước khi lựa chọn trường, bởi chi phí du học không chỉ bao gồm học phí mà còn có nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, sách vở, phí nhập học và các khoản phát sinh.
Về nguyên tắc, người học phải có khả năng chứng minh mình hoặc người bảo lãnh có đủ khả năng tài chính để hỗ trợ quá trình học tập. Study in Japan cho biết khi thực hiện các thủ tục liên quan đến COE và visa, người học có thể được yêu cầu cung cấp giấy tờ về số dư tiết kiệm, thu nhập và nguồn tài chính của người hỗ trợ.
Một điểm quan trọng là không nên đồng nhất chứng minh tài chính với việc chỉ có một khoản tiền lớn trong tài khoản. Hồ sơ tài chính tốt cần thể hiện nguồn tiền hợp lý. Nếu người bảo lãnh là người làm công ăn lương, thu nhập cần có cơ sở chứng minh. Nếu kinh doanh, cần có giấy tờ phù hợp để thể hiện hoạt động kinh doanh và khả năng tạo thu nhập.
Đối với học sinh sau THPT, cha mẹ thường là người hỗ trợ tài chính. Khi đó, mối quan hệ giữa người học và người bảo lãnh cần được thể hiện rõ qua giấy tờ. Nếu người bảo lãnh là người thân khác, hồ sơ càng cần giải thích rõ mối quan hệ và lý do hỗ trợ.
Chi phí cũng phụ thuộc rất lớn vào địa phương. Tokyo thường có mức sinh hoạt khác với những khu vực ngoài trung tâm. Học phí giữa trường tiếng, đại học công lập, đại học tư thục và trường chuyên môn cũng không giống nhau. Vì vậy, không nên sử dụng một con số tổng chi phí duy nhất cho mọi du học sinh.
Người học cần lập ngân sách theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu thường phát sinh học phí, phí nhập học, tiền nhà, tiền đặt cọc hoặc các khoản liên quan đến chỗ ở. Sau khi sang Nhật, chi phí hàng tháng gồm ăn uống, giao thông, điện nước, điện thoại, học tập và sinh hoạt cá nhân.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là làm thêm. Du học sinh không nên xây dựng toàn bộ kế hoạch tài chính dựa trên giả định “sang Nhật sẽ đi làm thêm để tự trả mọi chi phí”. Tư cách lưu trú Student phục vụ mục đích học tập và việc làm thêm phải tuân thủ quy định về hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Study in Japan cũng nêu rằng người có tư cách lưu trú Student cần xin phép nếu muốn tham gia hoạt động làm thêm thuộc phạm vi pháp luật quy định.
Việc làm thêm vì thế nên được xem là nguồn hỗ trợ sinh hoạt trong giới hạn cho phép, không phải nền tảng duy nhất để chứng minh khả năng tài chính trước khi sang Nhật.
Một hồ sơ tài chính tốt cũng phải nhất quán với hoàn cảnh gia đình. Nếu thu nhập được khai báo thấp nhưng số tiền tiết kiệm rất lớn mà không có giải thích hợp lý, hồ sơ có thể cần làm rõ. Ngược lại, nếu gia đình có tài sản hoặc nguồn thu nhập ổn định nhưng giấy tờ không được chuẩn bị đầy đủ, khả năng chứng minh cũng bị hạn chế.
Do đó, trước khi nộp hồ sơ, gia đình nên rà soát toàn bộ giấy tờ tài chính và xác định nguồn tiền có thể giải thích rõ ràng. Không nên chạy theo các “mẹo làm hồ sơ” không có cơ sở hoặc cố tạo ra tài chính không phản ánh thực tế.

7. Điều kiện hồ sơ, COE và visa du học Nhật Bản sau THPT
Sau khi đáp ứng điều kiện học tập và lựa chọn trường, học sinh cần hoàn thiện hồ sơ để trường xem xét và thực hiện các bước liên quan đến tư cách lưu trú. Đây là giai đoạn có vai trò quan trọng trong toàn bộ Điều kiện du học Nhật Bản 2026.
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào trường. Với học sinh sau THPT, nhóm giấy tờ thường xoay quanh hộ chiếu, giấy khai sinh hoặc giấy tờ cá nhân, bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp, học bạ, giấy tờ tiếng Nhật, giấy tờ của người bảo lãnh và tài liệu tài chính. Trường có thể yêu cầu thêm ảnh, biểu mẫu, bài luận hoặc giấy giải trình.
Điều quan trọng không phải là chuẩn bị càng nhiều giấy tờ càng tốt mà là giấy tờ phải chính xác và phù hợp. Nếu một thông tin xuất hiện khác nhau giữa các tài liệu, cần chủ động kiểm tra và giải thích.
COE là bước quan trọng trong quy trình lưu trú. Bộ Ngoại giao Nhật Bản giải thích rằng Certificate of Eligibility được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khu vực cấp để xác nhận người nước ngoài phù hợp với các điều kiện liên quan đến hoạt động lưu trú tại Nhật.
Trong nhiều trường hợp, trường tiếp nhận có thể hỗ trợ hoặc đại diện thực hiện thủ tục COE cho du học sinh. Sau khi COE được cấp, người học sử dụng COE cùng hồ sơ visa theo yêu cầu để nộp tại cơ quan đại diện ngoại giao của Nhật Bản có thẩm quyền.
Một điểm rất quan trọng là COE không phải là visa. Bộ Ngoại giao Nhật Bản cũng lưu ý rằng việc có COE không đảm bảo tuyệt đối visa sẽ được cấp. Hồ sơ visa vẫn được xem xét theo quy định và có thể phát sinh yêu cầu bổ sung tùy từng trường hợp.
Đối với học sinh Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ nên đặc biệt chú trọng đến tính thống nhất giữa mục tiêu học tập và quá trình học tập. Một học sinh vừa tốt nghiệp THPT, có quá trình học tiếng Nhật, lựa chọn trường tiếng rồi dự kiến học tiếp đại học có thể xây dựng được một lộ trình tương đối dễ hiểu. Ngược lại, nếu hồ sơ thể hiện một kế hoạch học tập không liên quan đến quá trình trước đó, người học cần chuẩn bị giải thích rõ.
Mục tiêu du học cũng cần phù hợp với khả năng tài chính. Nếu lựa chọn một chương trình có tổng chi phí cao nhưng hồ sơ tài chính không đủ thuyết phục, đây có thể trở thành điểm yếu. Do đó, lựa chọn trường cần được thực hiện đồng thời với đánh giá khả năng tài chính của gia đình.
Ngoài ra, học sinh nên kiểm tra thời hạn giấy tờ. Một số tài liệu có thể cần được cấp trong khoảng thời gian nhất định trước khi nộp hồ sơ. Không nên chuẩn bị tất cả giấy tờ quá sớm rồi để đến thời điểm nộp hồ sơ đã không còn phù hợp với yêu cầu.
Bộ Ngoại giao Nhật Bản hiện công bố visa Student thuộc nhóm visa lưu trú dài hạn và yêu cầu hồ sơ cơ bản bao gồm hộ chiếu, đơn xin visa, ảnh và COE cùng các giấy tờ liên quan theo trường hợp. Cơ quan này cũng lưu ý yêu cầu có thể thay đổi tùy quốc tịch và hoàn cảnh.
Vì vậy, hồ sơ du học Nhật sau THPT nên được chuẩn bị theo một chuỗi thống nhất: hồ sơ học tập phù hợp với trường, mục tiêu học tập phù hợp với chương trình, tài chính phù hợp với kế hoạch, sau đó mới tiến hành các bước COE và visa.
Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
8. Điều kiện về mục tiêu học tập, tuổi và khoảng trống sau khi tốt nghiệp THPT
Một trong những nội dung dễ bị bỏ qua khi tìm hiểu Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT là tính hợp lý của quá trình cá nhân. Không phải mọi hồ sơ đều giống nhau. Một học sinh vừa tốt nghiệp THPT sẽ có cách đánh giá khác với người đã tốt nghiệp nhiều năm nhưng đến năm 2026 mới bắt đầu kế hoạch sang Nhật.
Đối với học sinh tốt nghiệp THPT năm 2026, hồ sơ thường có lợi thế về tính liên tục nếu kế hoạch du học được triển khai ngay. Bằng tốt nghiệp, học bạ và quá trình học tiếng Nhật có thể tạo thành một chuỗi tương đối rõ ràng.
Nếu học sinh tốt nghiệp năm 2025 nhưng dự kiến nhập học năm 2026, khoảng thời gian một năm cần có lý do hợp lý. Có thể là thời gian học tiếng Nhật, chuẩn bị hồ sơ, học thêm ngoại ngữ hoặc chuẩn bị tài chính. Không phải cứ có khoảng trống là hồ sơ bị loại, nhưng người học cần giải thích chính xác nếu được yêu cầu.
Đối với người đã tốt nghiệp THPT từ nhiều năm trước, việc giải thích khoảng thời gian sau tốt nghiệp trở nên quan trọng hơn. Nếu đã đi làm, cần có giấy tờ hoặc thông tin phù hợp để chứng minh. Nếu học cao đẳng hoặc đại học, bằng cấp và bảng điểm có thể giúp hồ sơ rõ ràng hơn. Nếu học tiếng Nhật trong thời gian đó, chứng chỉ hoặc giấy xác nhận khóa học có thể là dữ liệu bổ trợ.
Tuổi cũng không nên được hiểu theo một mức duy nhất áp dụng cho mọi chương trình. Các trường có thể có yêu cầu tuyển sinh riêng, trong khi học bổng cũng có thể đặt giới hạn tuổi riêng. Chẳng hạn, chương trình học bổng MEXT dành cho bậc đại học có điều kiện tuổi riêng và yêu cầu hoàn thành 12 năm giáo dục hoặc chương trình tương đương. Điều kiện của học bổng không nên được dùng để kết luận rằng tất cả hình thức du học Nhật Bản đều có cùng giới hạn tuổi.
Điều quan trọng hơn tuổi là tính phù hợp của kế hoạch học tập. Nếu người học đã đi làm nhiều năm nhưng lựa chọn ngành học tại Nhật có liên quan đến kinh nghiệm trước đó, mục tiêu có thể được trình bày khá rõ. Nếu chuyển sang ngành hoàn toàn mới, cần giải thích tại sao lại lựa chọn ngành đó và sau khi tốt nghiệp dự kiến sử dụng kiến thức như thế nào.
Mục tiêu học tập cũng phải phù hợp với chương trình. Nếu đăng ký trường tiếng, người học cần hiểu rằng trường tiếng chủ yếu giúp phát triển năng lực tiếng Nhật và chuẩn bị cho bước tiếp theo, chứ không phải là chương trình đại học. Nếu mục tiêu cuối cùng là đại học, cần có kế hoạch học tiếp. Nếu mục tiêu là trường chuyên môn, nên xác định ngành nghề cụ thể.
Đây cũng là lý do hồ sơ phỏng vấn có vai trò quan trọng. Người học cần có khả năng trả lời các câu hỏi cơ bản như tại sao chọn Nhật Bản, tại sao chọn trường, tại sao chọn ngành, sau khi học tiếng muốn làm gì, ai hỗ trợ tài chính và dự định học tập trong những năm tiếp theo.
Một câu trả lời tốt không nhất thiết phải dài nhưng phải thống nhất với hồ sơ. Nếu học sinh nói muốn học kinh tế nhưng toàn bộ hồ sơ lại thể hiện mục tiêu kỹ thuật, cần có lý do giải thích. Nếu khai người bảo lãnh là cha mẹ nhưng các giấy tờ tài chính lại thể hiện nguồn tiền từ một người khác, hồ sơ cần được rà soát.
Vì vậy, trong Điều kiện du học Nhật Bản mới nhất, “mục tiêu học tập hợp lý” không phải một con số có thể đo bằng GPA hay JLPT. Đây là mức độ nhất quán giữa quá trình học tập, lựa chọn trường, khả năng tài chính và kế hoạch tương lai của người học.

9. Những lỗi thường gặp khiến học sinh sau THPT chuẩn bị sai điều kiện du học Nhật Bản
Sai lầm đầu tiên là tin rằng chỉ cần tốt nghiệp THPT là có thể vào thẳng bất kỳ trường nào tại Nhật. Bằng THPT là điều kiện nền tảng nhưng mỗi trường và mỗi chương trình vẫn có yêu cầu riêng. Đặc biệt, đại học có thể yêu cầu EJU, tiếng Nhật, tiếng Anh, bài thi riêng hoặc phỏng vấn.
Sai lầm thứ hai là áp dụng một mức JLPT cho tất cả trường. Trường tiếng, đại học tiếng Nhật và đại học tiếng Anh có yêu cầu khác nhau. Ngay cả giữa các trường tiếng, yêu cầu tiếng Nhật cũng có thể khác nhau theo kỳ nhập học và chương trình.
Sai lầm thứ ba là nhầm giữa EJU và điều kiện nhập học. JASSO khẳng định EJU được sử dụng để đánh giá năng lực tiếng Nhật và năng lực học thuật của sinh viên quốc tế, nhưng điều kiện nhập học do từng cơ sở giáo dục quyết định. Một số trường sử dụng EJU, trong khi một số trường không yêu cầu EJU.
Sai lầm thứ tư là chỉ quan tâm đến số dư tài khoản mà bỏ qua nguồn gốc tài chính. Hồ sơ tài chính phải thể hiện khả năng chi trả và có thể cần chứng minh nguồn tiền, thu nhập hoặc việc làm của người hỗ trợ.
Sai lầm thứ năm là lựa chọn trường theo tiêu chí “dễ đi” mà không xem xét mục tiêu sau khi tốt nghiệp. Một trường có điều kiện đầu vào phù hợp nhưng không hỗ trợ tốt cho mục tiêu đại học hoặc chuyên môn có thể khiến người học mất thêm thời gian để chuyển hướng.
Sai lầm thứ sáu là đánh giá thấp chi phí. Học sinh có thể chỉ tính học phí mà quên nhà ở, tiền ăn, đi lại, bảo hiểm, sách vở, thiết bị học tập và các khoản phát sinh. Kế hoạch tài chính nên được xây dựng ít nhất cho giai đoạn đầu, đồng thời có khoản dự phòng.
Sai lầm thứ bảy là dựa hoàn toàn vào việc làm thêm. Du học sinh phải tuân thủ quy định về hoạt động ngoài tư cách lưu trú. Việc làm thêm không nên được xem là nguồn tài chính duy nhất để chứng minh khả năng du học.
Sai lầm thứ tám là chuẩn bị hồ sơ không thống nhất. Họ tên, ngày sinh, quá trình học tập, thời gian tốt nghiệp, người bảo lãnh và nguồn tài chính phải được kiểm tra kỹ. Những sai sót tưởng như nhỏ có thể khiến quá trình xét hồ sơ cần thêm thời gian để giải thích.
Sai lầm thứ chín là chuẩn bị hồ sơ quá sát kỳ nhập học. Study in Japan đưa ra lịch trình chuẩn bị cho du học sinh và khuyến nghị người học bắt đầu tìm hiểu trường, điều kiện và hồ sơ từ khá sớm trước thời điểm nhập học.
Sai lầm cuối cùng là sử dụng thông tin cũ. Điều kiện du học Nhật Bản 2026 cần được đối chiếu với thông tin cập nhật của trường và các cơ quan chính thức. EJU năm 2026 có lịch và nội dung được JASSO công bố riêng; vì vậy, tài liệu tuyển sinh hoặc thông tin từ những năm trước không nên được sử dụng một cách máy móc.
Để tránh những lỗi này, học sinh nên xây dựng hồ sơ từ chính trường dự kiến đăng ký. Trước tiên xác định bậc học, sau đó kiểm tra điều kiện học vấn, ngôn ngữ, kỳ thi, học phí, hồ sơ và lịch tuyển sinh. Sau khi trường xác nhận điều kiện, mới tiến hành chuẩn bị hồ sơ tài chính, COE và visa.
Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
10. Lộ trình chuẩn bị Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026
Đối với học sinh Việt Nam sau THPT, cách chuẩn bị hiệu quả nhất là xây dựng lộ trình theo từng giai đoạn thay vì cùng lúc xử lý tất cả giấy tờ. Trước tiên cần xác định mục tiêu: học trường tiếng để học lên, vào thẳng đại học, học trường chuyên môn hoặc lựa chọn một chương trình đào tạo khác. Mục tiêu càng rõ thì việc xác định điều kiện càng chính xác.
Nếu lựa chọn trường tiếng, học sinh nên kiểm tra điều kiện học vấn, yêu cầu tiếng Nhật, kỳ nhập học, học phí, ký túc xá và chương trình hỗ trợ học lên. Nếu muốn sau này thi đại học, nên ưu tiên tìm hiểu trường có chương trình luyện EJU hoặc hỗ trợ tiến học. Nếu muốn học trường chuyên môn, cần xác định ngành nghề và điều kiện tiếng Nhật tương ứng.
Nếu lựa chọn đại học, cần bắt đầu từ ngành học thay vì chỉ tìm tên trường. Sau khi xác định ngành, kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy, điều kiện học vấn, EJU, môn thi, kỳ thi riêng, phỏng vấn và yêu cầu ngoại ngữ. JASSO hiện công bố EJU gồm các nhóm môn như tiếng Nhật, Khoa học, Japan and the World và Toán; môn nào cần thi phụ thuộc vào yêu cầu của trường.
Năm 2026, học sinh cũng cần đặc biệt chú ý lịch EJU. JASSO đã công bố các kỳ thi EJU năm 2026 và thông tin tuyển sinh tương ứng. Điều này cho phép người học chủ động tính thời điểm học tiếng Nhật, ôn thi và chuẩn bị hồ sơ đại học.
Sau khi xác định trường, cần lập bảng kiểm hồ sơ cá nhân. Bằng tốt nghiệp, học bạ, giấy tờ cá nhân, chứng chỉ tiếng Nhật hoặc ngoại ngữ và các tài liệu liên quan phải được kiểm tra về tính chính xác. Nếu đã tốt nghiệp trước đó một khoảng thời gian, nên chuẩn bị thông tin giải thích quá trình sau tốt nghiệp.
Tiếp theo là xây dựng tài chính. Gia đình cần tính học phí, phí nhập học, tiền nhà, chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, đi lại và khoản dự phòng. Sau đó xác định người bảo lãnh và chuẩn bị các giấy tờ chứng minh thu nhập, tài sản hoặc nguồn tiền phù hợp.
Sau khi hồ sơ được trường tiếp nhận và người học được chấp thuận, quá trình COE được tiến hành theo hướng dẫn của trường. Trong nhiều trường hợp, cơ sở giáo dục tiếp nhận sẽ hỗ trợ thủ tục COE. Sau khi COE được cấp, người học chuẩn bị hồ sơ xin visa. Bộ Ngoại giao Nhật Bản xác nhận COE là một tài liệu quan trọng trong hồ sơ visa Student nhưng việc có COE không đồng nghĩa visa chắc chắn được cấp.
Trước ngày nhập cảnh, học sinh cần chuẩn bị chỗ ở, vé máy bay, giấy tờ nhập cảnh, tài chính ban đầu và các vật dụng cần thiết. Khi sang Nhật, người học tiếp tục thực hiện các thủ tục liên quan đến cư trú và bắt đầu chương trình học theo lịch của trường.
Đối với học sinh sau THPT, có thể hình dung lộ trình phù hợp theo hai hướng chính. Hướng thứ nhất là học sinh đã có tiếng Nhật tương đối tốt, học lực phù hợp và muốn vào thẳng đại học. Khi đó cần tập trung vào điều kiện tuyển sinh, EJU hoặc kỳ thi riêng và ngoại ngữ. Hướng thứ hai là học sinh chưa đủ tiếng Nhật để học chuyên ngành. Khi đó, trường tiếng có thể là bước trung gian để nâng năng lực ngôn ngữ và chuẩn bị cho kỳ thi đại học hoặc trường chuyên môn.
Điều quan trọng là không nên lựa chọn giữa hai hướng chỉ dựa vào việc hướng nào “dễ hơn”. Cần xem xét trình độ hiện tại, mục tiêu nghề nghiệp, khả năng tài chính và thời gian có thể dành cho việc học. Một học sinh có tiếng Nhật tốt có thể không cần mất thêm nhiều thời gian ở trường tiếng nếu đáp ứng yêu cầu đại học. Ngược lại, một học sinh tiếng Nhật còn yếu nhưng cố vào thẳng đại học có thể phải đối mặt với áp lực học tập rất lớn.
Về thời gian, người học nên bắt đầu chuẩn bị càng sớm càng tốt. Study in Japan đưa ra lịch trình chuẩn bị du học với việc tìm hiểu trường và điều kiện từ nhiều tháng trước kỳ nhập học. Việc chuẩn bị sớm giúp học sinh có đủ thời gian học tiếng Nhật, thi chứng chỉ, hoàn thiện giấy tờ và xử lý những vấn đề phát sinh.
Đặc biệt, phụ huynh không nên chỉ giao toàn bộ quá trình cho đơn vị tư vấn mà học sinh cũng cần hiểu chính hồ sơ của mình. Người học cần biết mình đăng ký trường nào, ngành gì, học phí bao nhiêu, ai là người bảo lãnh, mục tiêu học tập là gì và sau khi học tiếng sẽ làm gì tiếp theo. Điều này vừa giúp hồ sơ nhất quán vừa giúp học sinh chủ động hơn khi phỏng vấn.
Nhìn tổng thể, Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT năm 2026 không phải là một danh sách cố định áp dụng giống nhau cho mọi học sinh. Điều kiện phụ thuộc vào bậc học và trường đăng ký. Nếu học trường tiếng, trọng tâm là nền tảng học vấn, tiếng Nhật, hồ sơ và tài chính. Nếu vào đại học, yêu cầu về 12 năm giáo dục, tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, EJU và kỳ thi tuyển sinh riêng có thể trở thành những yếu tố quyết định. Sau khi được trường tiếp nhận, người học tiếp tục hoàn thiện COE và visa theo quy định.
Xem thêm:
Để đáp ứng Điều kiện du học Nhật Bản sau THPT, học sinh cần chuẩn bị đồng thời bốn nhóm yếu tố chính là học vấn, ngoại ngữ, tài chính và hồ sơ lưu trú. Với người chưa đủ tiếng Nhật, trường tiếng là một hướng đi phù hợp để xây dựng nền tảng trước khi học lên; với người đã có năng lực tiếng Nhật và học thuật tốt, có thể xem xét Điều kiện du học Nhật Bản đại học và phương án vào thẳng chương trình cử nhân. Quan trọng nhất trong Điều kiện du học Nhật Bản 2026 là không áp dụng máy móc một mức GPA, JLPT hay tài chính cho tất cả trường. Học sinh nên xác định đúng mục tiêu, kiểm tra yêu cầu chính thức của trường và đối chiếu với quy định về COE, visa tại thời điểm nộp hồ sơ để xây dựng lộ trình du học phù hợp, minh bạch và có khả năng thực hiện.
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC ALADDIN
- Fanpage: Du học Aladdin
- Cơ sở Hà Nội: D07-19 Khu Đô Thị Gelexincom, La Phù, Hoài Đức, Hà Nội. SĐT: 0982560306
- Cơ sở Hà Tĩnh: Trường cao đẳng Nguyễn Du, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh. SĐT: 0975272699
- Chi nhánh Cần Thơ: Đường Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
- SĐT: 0396909299
- Hotline: 02466868808
- Email: aladdingroupvn@gmail.com

