Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền? Mức tiền, sổ tiết kiệm và hồ sơ cần chuẩn bị năm 2026

Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền

Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền là câu hỏi được rất nhiều học sinh, sinh viên và phụ huynh quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ du học Nhật Bản. Đây là một trong những nội dung quan trọng trong quá trình chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí, đặc biệt với hồ sơ xin tư cách lưu trú diện “Du học” (留学).

Điểm cần lưu ý là không có một mức tiền duy nhất được Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản công bố áp dụng cho mọi du học sinh. Số tiền cần chứng minh có thể phụ thuộc vào trường, thời gian học, người bảo trợ tài chính, học phí, chi phí sinh hoạt và tình trạng hồ sơ. Trên thực tế, nhiều trường Nhật ngữ hiện yêu cầu hoặc khuyến nghị số dư khoảng 150–300万円 (1,5–3 tỷ đồng? Không: 300万円 = khoảng 300 triệu đồng) tùy trường hợp và thời gian học. Một số cơ sở yêu cầu mức khoảng 150万円, trong khi nhiều trường đưa ra mức khoảng 300万円.

Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến một con số, người chuẩn bị hồ sơ cần hiểu rõ Du học Nhật cần chứng minh tài chính không, sổ tiết kiệm du học Nhật cần bao nhiêu, giấy tờ chứng minh tài chính du học Nhật gồm những gì và hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì.

1. Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền?

1.1. Mức chứng minh tài chính du học Nhật phổ biến

Nếu hỏi chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền, có thể tham khảo các mức thường được các trường Nhật Bản yêu cầu trong hồ sơ hiện nay:

Mức tiền tham khảo Quy đổi gần đúng Ý nghĩa
Khoảng 100 triệu đồng Khoảng 100万円 Có thể xuất hiện trong một số trường hợp đặc thù
Khoảng 150 triệu đồng Khoảng 150万円 Một số trường yêu cầu hoặc khuyến nghị
Khoảng 200 triệu đồng Khoảng 200万円 Có thể tương ứng một phần chi phí học tập và sinh hoạt
Khoảng 300 triệu đồng Khoảng 300万円 Mức được nhiều trường Nhật ngữ yêu cầu/khuyến nghị
Trên 300 triệu đồng Trên 300万円 Có thể phù hợp hơn với chương trình dài hoặc chi phí cao

Cần đặc biệt phân biệt giữa mức yêu cầu của từng trường và một mức tối thiểu chung do cơ quan xuất nhập cảnh Nhật Bản quy định. Hai khái niệm này không giống nhau.

Ví dụ, Đại học Tokyo Metropolitan hiện hướng dẫn rằng người bảo trợ tài chính cần chứng minh số dư tương đương chi phí học tập và sinh hoạt của một năm, với mức tối thiểu 100万円 và khuyến nghị từ 150万円 trở lên. Trong khi đó, một số trường Nhật ngữ như Tokyo Ueno Japanese Language Institute yêu cầu khoảng 300万円 tương đương chi phí học tập và sinh hoạt trong thời gian du học.

Một số trường khác cũng công bố mức khoảng 300万円 cho người bảo trợ tài chính ở nước ngoài, đồng thời yêu cầu thêm sao kê hoặc bản sao sổ ngân hàng, giấy tờ thu nhập và giấy tờ chứng minh quá trình hình thành số tiền.

Mức chứng minh tài chính du học Nhật phổ biến
Mức chứng minh tài chính du học Nhật phổ biến

1.2. Vì sao nhiều người nhắc đến mức 300 triệu đồng?

Mức 300万円, tương đương khoảng 300 triệu đồng theo cách quy đổi đơn giản, thường xuất hiện trong yêu cầu hồ sơ của các trường Nhật ngữ. Tuy nhiên, đây không nên được hiểu là “luật Nhật Bản bắt buộc tất cả du học sinh phải có đúng 300 triệu đồng”.

Con số này thường được xây dựng dựa trên khả năng chi trả cho học phí và sinh hoạt trong một khoảng thời gian nhất định.

Chẳng hạn, một số trường công bố yêu cầu khoảng 300万円 và đồng thời yêu cầu bản sao sổ ngân hàng trong 1–3 năm để kiểm tra quá trình hình thành nguồn tiền.

Do đó, nếu một trung tâm tư vấn nói rằng “du học Nhật bắt buộc phải có đúng 300 triệu đồng”, người học nên hỏi rõ:

  • Đây là yêu cầu của trường nào?
  • Áp dụng cho chương trình học nào?
  • Số tiền này là số dư tối thiểu hay mức khuyến nghị?
  • Người bảo trợ phải có thu nhập bao nhiêu?
  • Có cần sao kê ngân hàng không?
  • Có cần chứng minh nguồn hình thành số tiền không?
  • Hồ sơ có yêu cầu giấy tờ thuế hay không?

Cách kiểm tra này giúp tránh tình trạng chuẩn bị một khoản tiền lớn nhưng hồ sơ lại không giải thích được nguồn tiền.

1.3. Không nên chỉ nhìn vào số dư tài khoản

Một hồ sơ tài chính tốt không đơn giản là “tài khoản có nhiều tiền”.

Cơ quan xét duyệt và nhà trường có thể quan tâm đến khả năng giải thích tiền từ đâu mà có, ai là người chi trả và người đó có khả năng duy trì việc chi trả hay không.

Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hiện yêu cầu hồ sơ xin tư cách lưu trú “Du học” kèm các tài liệu cần thiết theo từng trường hợp, trong đó có tài liệu liên quan đến người chi trả kinh phí và chứng minh học bổng nếu có.

Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:

Khả năng tài chính = Số dư hiện có + nguồn thu nhập + quá trình hình thành tài sản + mối quan hệ với du học sinh + tính hợp lý của toàn bộ hồ sơ.

Đây mới là trọng tâm khi chuẩn bị hồ sơ.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật 

2. Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?

Câu trả lời là có thể cần, đặc biệt đối với những hồ sơ mà du học sinh hoặc gia đình phải chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi trường hợp đều có một bộ hồ sơ tài chính giống hệt nhau.

Trong quy trình xin tư cách lưu trú “Du học”, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản có quy định hồ sơ theo từng nhóm cơ sở giáo dục và từng trường hợp. Hồ sơ có thể bao gồm 経費支弁書 (giấy cam kết/đơn bảo trợ chi phí) và các tài liệu chứng minh khả năng tài chính của người chi trả.

2.1. Người bảo trợ tài chính là ai?

Người bảo trợ tài chính, thường được gọi là 経費支弁者, là người chịu trách nhiệm chi trả các khoản tiền cần thiết cho quá trình học tập và sinh sống của du học sinh tại Nhật.

Người này có thể là:

  • Bố hoặc mẹ.
  • Người thân trong gia đình.
  • Một người thân khác có quan hệ phù hợp.
  • Du học sinh tự bảo trợ trong một số trường hợp.
  • Người hoặc tổ chức khác nếu trường và cơ quan tiếp nhận hồ sơ chấp nhận.

Trường Tokyo Metropolitan University cũng nêu rõ người bảo trợ thường là bố mẹ hoặc thành viên gia đình và phải lập giấy chứng minh việc chi trả kinh phí.

Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?
Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?

2.2. Tại sao phải chứng minh tài chính?

Mục đích chính là chứng minh du học sinh có nguồn tài chính hợp lý để trang trải chi phí trong thời gian học tại Nhật.

Một hồ sơ du học thường phải tính đến:

Tổng chi phí = Học phí + Tiền nhà + Sinh hoạt phí + Bảo hiểm + Đi lại + Các chi phí khác.

Nếu người học không có khả năng chứng minh nguồn tiền phù hợp, hồ sơ có thể phát sinh yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc gặp khó khăn trong quá trình xét duyệt.

Đặc biệt, không nên xây dựng kế hoạch tài chính dựa hoàn toàn vào việc sang Nhật làm thêm. Việc làm thêm của du học sinh thuộc diện hoạt động ngoài tư cách lưu trú và phải tuân thủ các quy định liên quan; bản thân hồ sơ tài chính vẫn cần chứng minh khả năng chi trả theo yêu cầu.

2.3. Du học Nhật có bắt buộc phải có sổ tiết kiệm không?

Sổ tiết kiệm du học Nhật là một trong những hình thức chứng minh tài chính phổ biến, nhưng điều quan trọng hơn là phải chứng minh được khả năng chi trả và nguồn hình thành tài sản.

Nhiều trường yêu cầu giấy xác nhận số dư ngân hàng và bản sao lịch sử giao dịch. Ví dụ, NIPPON Language Academy yêu cầu số dư tương đương từ 300万円, sao kê/sổ ngân hàng 3 năm và các giấy tờ liên quan đến thu nhập, thuế của người bảo trợ.

Một số trường khác cũng yêu cầu tài liệu thể hiện quá trình hình thành số tiền trong tài khoản, chẳng hạn bản sao sổ ngân hàng hoặc lịch sử giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật 

3. Sổ tiết kiệm du học Nhật cần bao nhiêu tiền và cần lưu ý gì?

Sổ tiết kiệm du học Nhật thường được sử dụng để chứng minh người bảo trợ có một khoản tiền sẵn có để chi trả học phí và sinh hoạt phí.

Nhưng điều quan trọng không phải chỉ là số tiền cuối cùng trong sổ.

3.1. Số tiền trong sổ nên bao nhiêu?

Không có một con số duy nhất áp dụng cho tất cả hồ sơ.

Có thể tham khảo:

  • Khoảng 150万円 đối với một số chương trình/trường.
  • Khoảng 200万円 trong một số trường hợp.
  • Khoảng 300万円 là mức được nhiều trường Nhật ngữ yêu cầu hoặc khuyến nghị.
  • Chương trình dài hơn hoặc có chi phí cao có thể cần mức tài chính cao hơn.

Ví dụ, Akamonkai Japanese Language School cho biết mức số dư tối thiểu của người bảo trợ thay đổi theo thời gian du học và nêu mức từ 150万円; trường cũng cho biết trong một số trường hợp người bảo trợ cần cung cấp lịch sử giao dịch 3 năm gần nhất.

Trong khi đó, Tokyo Ueno Japanese Language Institute đưa ra mức khoảng 300万円 tương đương chi phí học tập và sinh hoạt trong thời gian du học.

Như vậy, câu trả lời chính xác cho “chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền?” phải gắn với trường + chương trình + thời gian học + chi phí dự kiến + người bảo trợ.

Sổ tiết kiệm du học Nhật cần bao nhiêu tiền và cần lưu ý gì?
Sổ tiết kiệm du học Nhật cần bao nhiêu tiền và cần lưu ý gì?

3.2. Có nên gửi tiền vào sổ ngay trước khi làm hồ sơ?

Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.

Nếu tài khoản đột nhiên xuất hiện một khoản tiền rất lớn nhưng không có tài liệu giải thích nguồn tiền, hồ sơ có thể cần bổ sung chứng cứ.

Một số trường Nhật Bản yêu cầu tài liệu thể hiện quá trình hình thành số tiền, chẳng hạn bản sao sổ ngân hàng trong nhiều năm, giấy tờ thu nhập, giấy tờ thuế hoặc các chứng từ liên quan.

Ví dụ, nếu gia đình có:

  • Tiền tích lũy từ tiền lương.
  • Thu nhập từ kinh doanh.
  • Tiền bán tài sản.
  • Tiền gửi ngân hàng lâu năm.

thì nên chuẩn bị tài liệu có thể giải thích nguồn hình thành tương ứng.

Ngược lại, nếu chỉ có một khoản tiền lớn được chuyển vào tài khoản ngay trước thời điểm xin hồ sơ mà không có giấy tờ chứng minh, việc giải thích nguồn tiền có thể khó khăn hơn.

3.3. Sổ tiết kiệm đứng tên ai?

Thông thường, nếu bố hoặc mẹ là người bảo trợ thì tài khoản/sổ tiết kiệm có thể đứng tên người bảo trợ theo yêu cầu của trường.

Quan trọng là hồ sơ phải thống nhất giữa:

Người bảo trợ → quan hệ với du học sinh → nghề nghiệp → thu nhập → tài khoản → số dư → nguồn hình thành tài sản.

Không nên để mỗi loại giấy tờ thể hiện một thông tin khác nhau.

3.4. Số dư bao nhiêu là phù hợp?

Không nên cố chạy theo một con số “an toàn tuyệt đối”.

Thay vào đó, nên tính:

Số tiền cần chứng minh ≈ Chi phí học tập + Chi phí sinh hoạt dự kiến trong thời gian được yêu cầu.

Sau đó đối chiếu với yêu cầu riêng của trường.

Nếu trường yêu cầu khoảng 300万円 thì chuẩn bị hồ sơ theo mức trường yêu cầu. Nếu trường quy định mức thấp hơn nhưng yêu cầu chứng minh thu nhập và lịch sử giao dịch, cần tập trung hoàn thiện cả phần thu nhập thay vì chỉ tăng số dư ngân hàng.

Số dư bao nhiêu là phù hợp?
Số dư bao nhiêu là phù hợp?

4. Giấy tờ chứng minh tài chính du học Nhật gồm những gì?

Để trả lời đầy đủ câu hỏi “Hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì?”, có thể chia thành các nhóm giấy tờ chính sau.

4.1. Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng

Đây là tài liệu quan trọng để thể hiện số tiền hiện có của người bảo trợ.

Thông thường cần thể hiện:

  • Tên chủ tài khoản.
  • Số tài khoản.
  • Số dư.
  • Tên ngân hàng.
  • Ngày cấp giấy.
  • Thông tin xác nhận của ngân hàng.

Thời hạn cấp giấy có thể phụ thuộc vào trường. Một số trường quy định giấy tờ phải được cấp trong khoảng thời gian nhất định trước ngày nộp hồ sơ. Tokyo Metropolitan University hiện yêu cầu giấy chứng nhận số dư được cấp trong vòng 3 tháng trước ngày nộp hồ sơ.

4.2. Sổ tiết kiệm hoặc lịch sử giao dịch ngân hàng

Nếu giấy chứng nhận số dư chỉ cho biết “hiện có bao nhiêu tiền”, lịch sử giao dịch giúp giải thích tiền được tích lũy như thế nào.

Một số trường yêu cầu lịch sử ngân hàng 1 năm, 3 năm hoặc khoảng thời gian khác tùy trường hợp. NIPPON Language Academy hiện yêu cầu bản sao sổ ngân hàng 3 năm trong hồ sơ người bảo trợ ở nước ngoài.

Sổ tiết kiệm hoặc lịch sử giao dịch ngân hàng
Sổ tiết kiệm hoặc lịch sử giao dịch ngân hàng

4.3. Giấy chứng minh thu nhập của người bảo trợ

Những giấy tờ này giúp chứng minh người bảo trợ có nguồn thu nhập thực tế để duy trì khả năng hỗ trợ tài chính.

Có thể bao gồm:

  • Giấy xác nhận thu nhập.
  • Hợp đồng lao động.
  • Giấy xác nhận công việc.
  • Bảng lương.
  • Tài liệu thuế.
  • Giấy tờ hoạt động kinh doanh nếu là hộ kinh doanh/chủ doanh nghiệp.

Một số trường yêu cầu giấy tờ thu nhập và thuế của nhiều năm. NIPPON Language Academy hiện liệt kê giấy chứng nhận thu nhập và giấy chứng nhận thuế trong 3 năm gần nhất đối với người bảo trợ ở nước ngoài.

4.4. Giấy chứng minh quan hệ giữa du học sinh và người bảo trợ

Nếu bố mẹ là người bảo trợ, cần chứng minh mối quan hệ gia đình.

Tùy trường hợp, hồ sơ có thể sử dụng:

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy tờ hộ tịch.
  • Giấy xác nhận quan hệ thân nhân.
  • Tài liệu khác theo yêu cầu của trường.

Một số trường Nhật Bản yêu cầu giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người nộp hồ sơ và người bảo trợ.

4.5. Giấy cam kết bảo trợ tài chính

Đây là 経費支弁書, trong đó người bảo trợ xác nhận trách nhiệm chi trả các khoản cần thiết cho du học sinh.

Theo hướng dẫn của Tokyo Metropolitan University, giấy này do người bảo trợ lập và ký tên; trong trường hợp du học sinh tự chi trả thì trường yêu cầu trao đổi trước để xác định hồ sơ phù hợp.

4.6. Hồ sơ chứng minh nguồn hình thành tài sản

Đây là nhóm giấy tờ không nên xem nhẹ.

Nếu số tiền trong tài khoản được hình thành từ:

Tiền lương → có giấy tờ thu nhập, bảng lương hoặc tài liệu tương ứng.

Kinh doanh → có giấy tờ đăng ký kinh doanh, doanh thu, thuế hoặc chứng từ phù hợp.

Bán tài sản → có hợp đồng mua bán và chứng từ thanh toán.

Tích lũy lâu dài → có lịch sử giao dịch ngân hàng thể hiện quá trình tích lũy.

Mục tiêu là tạo ra một chuỗi thông tin hợp lý:

Có thu nhập → có tích lũy → có tiền trong tài khoản → có khả năng chi trả cho du học sinh.

Hồ sơ chứng minh nguồn hình thành tài sản
Hồ sơ chứng minh nguồn hình thành tài sản

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật 

5. Cách chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật để hạn chế rủi ro

Sau khi biết chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền, bước quan trọng tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ sao cho các thông tin thống nhất và có thể giải thích rõ ràng.

Bước 1: Xác định chính xác trường và chương trình học

Không nên chuẩn bị tài chính theo một con số chung trên mạng.

Trước tiên cần xác định:

  • Trường Nhật ngữ, trường chuyên môn hay đại học.
  • Thời gian học bao lâu.
  • Học phí bao nhiêu.
  • Chi phí sinh hoạt dự kiến.
  • Yêu cầu tài chính riêng của trường.

Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hiện phân loại hồ sơ theo cơ sở giáo dục và từng nhóm trường, vì vậy giấy tờ có thể khác nhau giữa các trường.

Bước 2: Xác định người bảo trợ

Người bảo trợ nên là người có:

  • Quan hệ hợp lý với du học sinh.
  • Thu nhập ổn định.
  • Khả năng tài chính thực tế.
  • Hồ sơ ngân hàng rõ ràng.
  • Có thể giải thích nguồn hình thành số tiền.

Không nên chỉ lựa chọn người có số dư cao nhất nếu người đó không thể giải thích nguồn tiền.

Bước 3: Chuẩn bị sổ tiết kiệm và lịch sử giao dịch

Nếu trường yêu cầu khoảng 300万円 thì cần chuẩn bị theo yêu cầu cụ thể của trường.

Đồng thời, nên kiểm tra lịch sử giao dịch để đảm bảo số tiền có quá trình hình thành hợp lý.

Một số trường hiện yêu cầu lịch sử ngân hàng trong 3 năm, cho thấy việc chứng minh tài chính không chỉ dừng ở giấy xác nhận số dư tại thời điểm nộp hồ sơ.

Cách chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật để hạn chế rủi ro
Cách chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật để hạn chế rủi ro

Bước 4: Chuẩn bị chứng minh thu nhập

Hãy chuẩn bị giấy tờ chứng minh người bảo trợ thực sự có khả năng tạo ra nguồn tiền.

Nếu bố mẹ làm công ty, có thể cần giấy xác nhận công việc và thu nhập.

Nếu kinh doanh, có thể cần hồ sơ kinh doanh và nghĩa vụ thuế.

Nếu nguồn tiền đến từ tài sản, cần có giấy tờ chứng minh giao dịch tương ứng.

Bước 5: Kiểm tra tính thống nhất của toàn bộ hồ sơ

Đây là bước rất quan trọng.

Ví dụ:

  • Giấy bảo trợ ghi bố là người chi trả.
  • Giấy khai sinh thể hiện đúng quan hệ bố – con.
  • Sổ ngân hàng đứng tên bố.
  • Giấy xác nhận công việc thể hiện bố đang làm việc.
  • Thu nhập phù hợp với số tiền tích lũy.
  • Lịch sử ngân hàng thể hiện quá trình hình thành số dư.

Khi các thông tin hỗ trợ lẫn nhau, hồ sơ sẽ dễ giải thích hơn.

Bước 6: Không sử dụng giấy tờ hoặc nguồn tiền không thể chứng minh

Chứng minh tài chính không nên được hiểu là tìm cách “làm cho tài khoản có đủ tiền”.

Điều quan trọng là tài chính phải có thật, nguồn tiền có thể giải thích và giấy tờ phải phù hợp với thực tế.

Nếu hồ sơ có khoản tiền bất thường, cần chuẩn bị tài liệu giải thích nguồn hình thành. Một số trường Nhật Bản công khai yêu cầu tài liệu về quá trình hình thành tiền gửi, chẳng hạn sao kê ngân hàng hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn tiền.

Xem thêm:

Vậy chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền?

Câu trả lời không phải là một mức cố định cho tất cả du học sinh. Thực tế, nhiều trường Nhật Bản yêu cầu hoặc khuyến nghị số dư từ khoảng 150万円 đến 300万円, trong đó mức 300万円, tương đương khoảng 300 triệu đồng, xuất hiện khá phổ biến trong yêu cầu hồ sơ của nhiều trường Nhật ngữ. Tuy nhiên, cũng có trường áp dụng mức khác dựa trên chi phí học tập và sinh hoạt của chương trình.

Quan trọng hơn số tiền là tính hợp lý của toàn bộ hồ sơ tài chính. Người học cần chuẩn bị đầy đủ sổ tiết kiệm du học Nhật, giấy chứng nhận số dư, lịch sử giao dịch, giấy tờ chứng minh thu nhập, giấy tờ chứng minh quan hệ với người bảo trợ, giấy bảo trợ tài chính và tài liệu chứng minh nguồn hình thành tài sản theo yêu cầu của trường và hồ sơ cụ thể.

Đặc biệt, trước khi nộp hồ sơ năm 2026, cần kiểm tra yêu cầu cập nhật của trường và cơ quan quản lý Nhật Bản. Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã có những thay đổi trong cách quản lý hồ sơ du học, trong đó một số yêu cầu mới đối với người nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật được áp dụng từ kỳ nhập học tháng 10/2026.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC ALADDIN

  • Fanpage: Du học Aladdin
  • Cơ sở Hà Nội: D07-19 Khu Đô Thị Gelexincom, La Phù, Hoài Đức, Hà Nội. SĐT: 0982560306
  • Cơ sở Hà Tĩnh: Trường cao đẳng Nguyễn Du, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh. SĐT: 0975272699
  • Chi nhánh Cần Thơ: Đường Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
  • SĐT: 0396909299
  • Hotline: 02466868808
  • Email: aladdingroupvn@gmail.com
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0967296676
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
Liên hệ