Hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì là vấn đề mà học sinh, sinh viên và phụ huynh cần tìm hiểu kỹ trước khi làm hồ sơ du học Nhật Bản. Phần tài chính không chỉ đơn giản là chuẩn bị một cuốn sổ tiết kiệm có đủ tiền, mà thường bao gồm nhiều nhóm giấy tờ nhằm chứng minh số tiền hiện có, thu nhập của người bảo trợ, nguồn hình thành tài chính và mối quan hệ giữa người bảo trợ với du học sinh.
Theo trang thông tin chính thức Study in Japan, khi xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) hoặc visa, người học có thể được yêu cầu chứng minh khả năng trang trải toàn bộ chi phí trong thời gian học tập tại Nhật. Các tài liệu có thể bao gồm giấy xác nhận số dư tài khoản, giấy chứng nhận thu nhập trong 1 năm gần nhất và tài liệu chứng minh quá trình hình thành nguồn tài chính. Đồng thời, Study in Japan lưu ý người học cần liên hệ trực tiếp với trường để xác nhận danh sách giấy tờ cụ thể.
Vì vậy, để trả lời chính xác câu hỏi “Hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì?”, cần xem xét toàn bộ cấu trúc hồ sơ thay vì chỉ quan tâm đến số tiền trong ngân hàng.
Mục lục bài viết
- 1. Hồ sơ tài chính du học Nhật là gì? Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?
- 2. Hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì?
- 2.1. Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng
- 2.2. Sổ tiết kiệm du học Nhật
- 2.3. Giấy chứng nhận thu nhập của người bảo trợ
- 2.4. Giấy tờ chứng minh công việc của người bảo trợ
- 2.5. Giấy tờ chứng minh nguồn hình thành tài chính
- 2.6. Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo trợ và du học sinh
- 2.7. Giấy bảo trợ tài chính
- 3. Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền? Sổ tiết kiệm cần bao nhiêu?
- 4. Cách chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật theo từng bước
- 5. Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật
- 5.1. Chỉ có sổ tiết kiệm nhưng không có chứng minh thu nhập
- 5.2. Tiền trong tài khoản tăng đột biến nhưng không giải thích được
- 5.3. Thông tin người bảo trợ không thống nhất
- 5.4. Sử dụng mức 300万円 như một quy định chung
- 5.5. Chỉ chuẩn bị giấy tờ của người bảo trợ mà quên giấy tờ quan hệ
- 5.6. Dùng giấy tờ quá cũ
- 5.7. Không kiểm tra yêu cầu riêng của trường
1. Hồ sơ tài chính du học Nhật là gì? Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?
Hồ sơ tài chính du học Nhật dùng để làm gì?
Hồ sơ tài chính du học Nhật là tập hợp các giấy tờ dùng để chứng minh người học có nguồn tài chính phù hợp để thanh toán học phí, sinh hoạt phí và những chi phí cần thiết trong thời gian học tập tại Nhật Bản.
Trong nhiều trường hợp, người trực tiếp bảo trợ tài chính là bố hoặc mẹ của du học sinh. Người này phải chứng minh mình có đủ khả năng hỗ trợ con trong quá trình học tập tại Nhật. Trong hồ sơ tiếng Nhật, người chịu trách nhiệm chi trả kinh phí thường được gọi là 経費支弁者.
Về bản chất, một bộ hồ sơ tài chính cần trả lời được các câu hỏi:
- Ai là người chi trả cho du học sinh?
- Người đó có quan hệ gì với du học sinh?
- Người đó đang làm công việc gì?
- Thu nhập hiện tại và những năm gần đây như thế nào?
- Có bao nhiêu tiền tiết kiệm?
- Tiền tiết kiệm được hình thành từ đâu?
- Nguồn tiền có phù hợp với thu nhập và hoàn cảnh tài chính hay không?
- Người bảo trợ có khả năng tiếp tục chi trả trong thời gian du học hay không?
Như vậy, chứng minh tài chính không chỉ là chứng minh có tiền mà còn phải chứng minh được khả năng tạo ra và duy trì nguồn tiền đó.
Du học Nhật cần chứng minh tài chính không?
Thông thường, người xin COE hoặc visa du học có thể được yêu cầu cung cấp bằng chứng về khả năng chi trả chi phí trong thời gian học tại Nhật. Trang Study in Japan chính thức nêu rõ nhóm giấy tờ có thể được yêu cầu gồm giấy xác nhận số dư của người bảo trợ, giấy chứng nhận thu nhập và tài liệu chứng minh nguồn hình thành tài chính.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng không phải mọi hồ sơ đều sử dụng một bộ giấy tờ giống nhau.
Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hiện chia hướng dẫn hồ sơ tư cách lưu trú “Du học” theo loại cơ sở giáo dục và từng trường hợp. Trang chính thức cũng có biểu mẫu 経費支弁書, tức giấy liên quan đến người chi trả kinh phí.
Ngoài yêu cầu của cơ quan quản lý, mỗi trường có thể có thêm quy định riêng.
Chẳng hạn, một trường Nhật ngữ có thể yêu cầu số dư tối thiểu 300万円, sao kê hoặc bản sao sổ ngân hàng trong 3 năm, giấy xác nhận công việc, giấy chứng nhận thu nhập và giấy tờ thuế.
Trong khi đó, một trường khác có thể yêu cầu giấy xác nhận số dư, giấy tờ thu nhập trong năm gần nhất, giấy xác nhận công việc và giấy chứng minh quan hệ với du học sinh.
Do đó, khi chuẩn bị hồ sơ tài chính, yêu cầu chính thức của trường là căn cứ quan trọng nhất.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
2. Hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì?
Đây là phần quan trọng nhất khi tìm hiểu hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì. Tùy từng trường và người bảo trợ, bộ hồ sơ có thể thay đổi, nhưng thông thường xoay quanh các nhóm giấy tờ chính dưới đây.
2.1. Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng
Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng là một trong những giấy tờ quan trọng nhất.
Tài liệu này được ngân hàng cấp để xác nhận số tiền hiện có trong tài khoản của người bảo trợ hoặc người trực tiếp chi trả.
Thông thường, giấy xác nhận số dư cần thể hiện các thông tin cơ bản như:
- Họ tên chủ tài khoản.
- Tên ngân hàng.
- Thông tin tài khoản.
- Số tiền đang có.
- Ngày cấp giấy.
- Xác nhận của ngân hàng.
Theo Study in Japan, giấy xác nhận số dư tài khoản của người bảo trợ là một trong những tài liệu có thể được yêu cầu khi chứng minh khả năng tài chính cho thời gian du học.
Đây là giấy tờ giúp trả lời câu hỏi:
“Hiện tại người bảo trợ đang có bao nhiêu tiền có thể sử dụng cho việc du học?”
Tuy nhiên, giấy xác nhận số dư chỉ phản ánh số tiền tại một thời điểm. Vì vậy, trong nhiều hồ sơ, trường có thể yêu cầu thêm lịch sử giao dịch hoặc sổ ngân hàng để làm rõ quá trình hình thành số tiền.
2.2. Sổ tiết kiệm du học Nhật
Sổ tiết kiệm du học Nhật thường được sử dụng để chứng minh khoản tiền tích lũy của người bảo trợ.
Nếu giấy xác nhận số dư cho biết tài khoản đang có bao nhiêu tiền, sổ tiết kiệm hoặc lịch sử giao dịch có thể giúp làm rõ tiền được gửi và tích lũy như thế nào.
Một số trường yêu cầu bản sao sổ ngân hàng trong nhiều năm. Ví dụ, NIPPON Language Academy hiện yêu cầu người bảo trợ ở nước ngoài cung cấp giấy xác nhận số dư tương đương từ 300万円 và bản sao sổ ngân hàng trong 3 năm gần nhất.
Một trường Nhật ngữ khác cũng yêu cầu giấy xác nhận số dư và tài liệu thể hiện các giao dịch tiền gửi, đồng thời lưu ý rằng các giấy tờ tài chính có thể thay đổi tùy quốc gia và hoàn cảnh người bảo trợ.
Vì vậy, khi chuẩn bị sổ tiết kiệm, không nên chỉ quan tâm đến số tiền cuối cùng mà cần quan tâm đến lịch sử hình thành khoản tiền.

2.3. Giấy chứng nhận thu nhập của người bảo trợ
Giấy chứng nhận thu nhập giúp chứng minh người bảo trợ có nguồn thu nhập thực tế.
Study in Japan hiện nêu giấy chứng nhận thu nhập trong 1 năm gần nhất là một trong những tài liệu có thể được yêu cầu trong nhóm giấy tờ chứng minh năng lực tài chính.
Tùy công việc của người bảo trợ, giấy tờ có thể gồm:
- Giấy xác nhận thu nhập.
- Bảng lương.
- Hợp đồng lao động.
- Giấy xác nhận đang làm việc.
- Giấy tờ thuế.
- Tài liệu chứng minh hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, nếu bố là nhân viên công ty, có thể chuẩn bị giấy xác nhận công việc và giấy tờ chứng minh thu nhập theo yêu cầu của trường.
Nếu mẹ là chủ hộ kinh doanh, hồ sơ có thể cần thêm giấy phép kinh doanh, giấy tờ doanh thu hoặc giấy tờ thuế tùy trường hợp.
Mục đích của nhóm giấy tờ này là chứng minh rằng người bảo trợ thực sự có nguồn thu nhập để hỗ trợ du học sinh, chứ không chỉ có một khoản tiền tại thời điểm nộp hồ sơ.
2.4. Giấy tờ chứng minh công việc của người bảo trợ
Đây là nhóm giấy tờ thường đi cùng giấy chứng nhận thu nhập.
Đối với người làm công ăn lương, có thể là:
- Giấy xác nhận đang làm việc.
- Hợp đồng lao động.
- Giấy xác nhận chức vụ.
- Tài liệu do công ty cấp.
Đối với người kinh doanh, có thể là:
- Giấy phép kinh doanh.
- Giấy đăng ký kinh doanh.
- Giấy đăng ký doanh nghiệp.
- Tài liệu liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Giấy tờ thuế.
Một số trường Nhật Bản yêu cầu rõ giấy xác nhận công việc, còn trường hợp tự kinh doanh có thể yêu cầu giấy phép kinh doanh hoặc giấy đăng ký doanh nghiệp.
2.5. Giấy tờ chứng minh nguồn hình thành tài chính
Đây là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi tìm hiểu giấy tờ chứng minh tài chính du học Nhật.
Nguồn hình thành tài chính có nghĩa là chứng minh khoản tiền trong tài khoản được tích lũy từ đâu.
Study in Japan chính thức đề cập đến tài liệu làm rõ quá trình hình thành nguồn tài chính trong nhóm giấy tờ có thể được yêu cầu.
Ví dụ:
Nếu tiền đến từ tiền lương, cần có giấy tờ thu nhập và lịch sử giao dịch phù hợp.
Nếu tiền đến từ kinh doanh, cần có tài liệu chứng minh hoạt động kinh doanh và thu nhập.
Nếu tiền đến từ bán tài sản, có thể cần hợp đồng chuyển nhượng và chứng từ nhận tiền.
Nếu tiền được tích lũy lâu dài, lịch sử giao dịch ngân hàng có thể giúp thể hiện quá trình tích lũy.
Có thể hình dung hồ sơ theo chuỗi:
Thu nhập → tích lũy → gửi ngân hàng → hình thành số dư → sử dụng để chi trả cho du học sinh.
Chuỗi thông tin càng hợp lý thì càng dễ giải thích khi nhà trường yêu cầu bổ sung.

2.6. Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo trợ và du học sinh
Nếu bố hoặc mẹ là người bảo trợ, cần chứng minh mối quan hệ giữa người bảo trợ và người đi du học.
Có thể sử dụng tùy trường hợp:
- Giấy khai sinh.
- Giấy tờ hộ tịch.
- Giấy chứng minh quan hệ thân nhân.
- Giấy tờ khác do trường yêu cầu.
Ví dụ, NIPPON Language Academy yêu cầu tài liệu chứng minh mối quan hệ giữa người bảo trợ và người nộp hồ sơ.
Một số trường đại học Nhật Bản cũng yêu cầu tài liệu chứng minh quan hệ giữa người chi trả và người nộp hồ sơ như giấy tờ hộ tịch hoặc giấy tờ tương đương.
2.7. Giấy bảo trợ tài chính
Giấy bảo trợ tài chính, thường gặp dưới tên tiếng Nhật 経費支弁書, là tài liệu xác nhận người bảo trợ chịu trách nhiệm chi trả kinh phí cho du học sinh.
Nội dung thường liên quan đến:
- Thông tin người bảo trợ.
- Thông tin du học sinh.
- Quan hệ giữa hai bên.
- Nội dung bảo trợ.
- Chi phí dự kiến.
- Chữ ký người bảo trợ.
Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản hiện công bố mẫu 経費支弁書 trong hồ sơ tư cách lưu trú diện “Du học”.
Đây là giấy tờ quan trọng để xác định ai chịu trách nhiệm tài chính cho du học sinh.
Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
3. Chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền? Sổ tiết kiệm cần bao nhiêu?
Sau khi biết hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì, câu hỏi tiếp theo thường là cần bao nhiêu tiền.
Không có một mức tiền duy nhất áp dụng cho tất cả du học sinh.
Yêu cầu có thể phụ thuộc vào:
- Trường đăng ký.
- Hệ đào tạo.
- Thời gian học.
- Học phí.
- Chi phí sinh hoạt.
- Người bảo trợ.
- Nguồn tài chính của gia đình.
- Quy định riêng của trường.
Mức 300万円 có phải quy định chung không?
Không nên khẳng định rằng mọi du học sinh Nhật đều bắt buộc phải có 300万円.
Trên thực tế, một số trường yêu cầu hoặc sử dụng mức khoảng 300万円 để chứng minh khả năng tài chính. Ví dụ, NIPPON Language Academy công bố yêu cầu người bảo trợ ở nước ngoài có số dư tương đương từ 300万円 và cung cấp thêm lịch sử sổ ngân hàng, thu nhập và các giấy tờ liên quan.
Một số trường khác cũng công bố mức 300万円 đối với người bảo trợ và tính số tiền dựa trên chi phí học tập, sinh hoạt.
Tuy nhiên, đây là yêu cầu của từng trường, không nên biến thành một mức bắt buộc chung cho toàn bộ du học sinh Nhật Bản.
Có trường yêu cầu mức khác không?
Có.
Ví dụ, một số trường xây dựng yêu cầu dựa trên tổng chi phí học tập và sinh hoạt. ECC International College giải thích cách tính dựa trên chi phí du học trong thời gian học trừ đi phần thu nhập có thể sử dụng của người bảo trợ, từ đó xác định mức tiền cần có trong tài khoản.
Điều này cho thấy câu hỏi “chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền?” không thể tách khỏi câu hỏi “học trường nào và học trong bao lâu?”.
Không nên chỉ nhìn vào số dư
Một hồ sơ có 300万円 không tự động có nghĩa là hồ sơ đã hoàn chỉnh.
Ví dụ, nếu tài khoản vừa được chuyển một khoản tiền lớn nhưng không có tài liệu giải thích nguồn tiền, trường có thể yêu cầu thêm chứng từ.
Ngược lại, nếu số tiền được tích lũy hợp lý từ thu nhập của người bảo trợ và có lịch sử ngân hàng thể hiện quá trình hình thành tài sản, hồ sơ có cơ sở giải thích rõ hơn.
Do đó:
Số dư tài khoản chỉ là một phần của năng lực tài chính.
Có thể tự tính nhu cầu tài chính không?
Có thể tham khảo công thức:
Tổng nhu cầu tài chính = Học phí + Sinh hoạt phí + Nhà ở + Bảo hiểm + Đi lại + Chi phí khác.
Sau đó đối chiếu với:
Nguồn tài chính hiện có + khả năng thu nhập của người bảo trợ.
Một số trường thậm chí đưa ra cách tính tương tự để xác định số dư cần thiết. ECC International College minh họa rằng số tiền cần có có thể được tính bằng tổng học phí và sinh hoạt phí trừ đi phần thu nhập của người bảo trợ có thể dùng để chi trả.
Đây là cách tiếp cận thực tế hơn so với việc chỉ ghi nhớ một con số cố định.

4. Cách chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật theo từng bước
Biết hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì mới chỉ là bước đầu. Quan trọng tiếp theo là sắp xếp hồ sơ sao cho các tài liệu liên kết với nhau.
Bước 1: Xác định người bảo trợ tài chính
Trước tiên cần xác định ai là người chịu trách nhiệm chính về chi phí.
Thông thường có thể là:
- Bố.
- Mẹ.
- Người thân.
- Du học sinh tự bảo trợ nếu đáp ứng yêu cầu.
- Người bảo trợ đang sinh sống tại Nhật trong trường hợp phù hợp.
Sau đó kiểm tra yêu cầu của trường đối với từng trường hợp.
Bước 2: Kiểm tra yêu cầu tài chính của trường
Không nên lấy hồ sơ của trường này áp dụng cho trường khác.
Ví dụ, NIPPON Language Academy yêu cầu người bảo trợ ở nước ngoài có số dư tương đương từ 300万円, bản sao sổ ngân hàng 3 năm, giấy xác nhận công việc, thu nhập và một số giấy tờ liên quan.
Trong khi một số trường khác chỉ yêu cầu một phần tài liệu hoặc thời gian chứng minh khác nhau. Tokyo International University Japanese Language School chẳng hạn liệt kê giấy bảo trợ, giấy xác nhận số dư, giấy tờ thu nhập trong năm gần nhất, giấy xác nhận công việc và giấy chứng minh quan hệ; trường cũng lưu ý hồ sơ có thể thay đổi theo quốc tịch và tình trạng của người bảo trợ.
Bước 3: Chuẩn bị sổ tiết kiệm và giấy xác nhận số dư
Kiểm tra:
- Tên chủ tài khoản.
- Số tiền.
- Lịch sử giao dịch.
- Thời điểm cấp giấy.
- Yêu cầu về thời gian duy trì tiền.
- Yêu cầu về bản gốc hoặc bản sao.
Một số trường yêu cầu cả giấy xác nhận số dư và lịch sử giao dịch. Chuo School Attached Japanese Language School hiện yêu cầu giấy xác nhận số dư cùng tài liệu thể hiện các giao dịch tiền gửi, chẳng hạn bản sao sổ ngân hàng.
Bước 4: Chuẩn bị giấy tờ chứng minh thu nhập
Nếu người bảo trợ làm công ty, chuẩn bị giấy tờ thể hiện công việc và thu nhập.
Nếu kinh doanh, chuẩn bị giấy tờ kinh doanh và thuế phù hợp.
Nếu trường yêu cầu thu nhập nhiều năm, cần chuẩn bị đúng khoảng thời gian đó thay vì chỉ lấy giấy tờ của năm gần nhất.
Bước 5: Chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn hình thành tiền
Kiểm tra các khoản tiền lớn trong lịch sử giao dịch.
Nếu có giao dịch bất thường, cần có tài liệu giải thích.
Không nên tự ý chuyển tiền giữa nhiều tài khoản chỉ để tạo một số dư đẹp nếu việc này khiến lịch sử tài chính khó giải thích.
Bước 6: Chuẩn bị giấy tờ quan hệ
Giấy khai sinh hoặc giấy tờ tương đương cần thể hiện được mối quan hệ giữa người bảo trợ và du học sinh.
Nếu người bảo trợ không phải bố mẹ, cần kiểm tra kỹ yêu cầu riêng của trường.
Bước 7: Hoàn thiện giấy bảo trợ tài chính
Người bảo trợ điền và ký giấy theo mẫu của trường hoặc mẫu được yêu cầu.
Thông tin trong giấy phải thống nhất với:
- Sổ ngân hàng.
- Giấy thu nhập.
- Giấy xác nhận công việc.
- Giấy tờ quan hệ.
- Thông tin trong hồ sơ du học.
Bước 8: Kiểm tra ngôn ngữ và thời hạn giấy tờ
Một số trường yêu cầu tài liệu không phải tiếng Nhật hoặc tiếng Anh phải có bản dịch.
Ví dụ, Aichi University quy định tài liệu bằng ngôn ngữ ngoài tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Trung cần kèm bản dịch theo yêu cầu của trường. Trường cũng yêu cầu tài liệu liên quan đến bảo trợ kinh phí được cấp trong thời hạn nhất định.
Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ cần kiểm tra:
Bản gốc → bản sao → bản dịch → thời hạn → yêu cầu chứng thực.

Xem thêm: Điều kiện đi du học Nhật
5. Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ tài chính du học Nhật
5.1. Chỉ có sổ tiết kiệm nhưng không có chứng minh thu nhập
Đây là một trong những lỗi thường gặp.
Một khoản tiền trong ngân hàng chỉ thể hiện số dư hiện tại. Nếu trường yêu cầu chứng minh năng lực tài chính tổng thể, người bảo trợ còn phải chứng minh thu nhập và nguồn hình thành tiền.
Study in Japan hiện liệt kê đồng thời giấy xác nhận số dư, giấy chứng nhận thu nhập và tài liệu chứng minh nguồn hình thành tài chính.
5.2. Tiền trong tài khoản tăng đột biến nhưng không giải thích được
Nếu một khoản tiền lớn vừa được chuyển vào tài khoản, cần xem khoản tiền đó đến từ đâu.
Nếu là tiền bán tài sản, cần có chứng từ.
Nếu là tiền kinh doanh, cần tài liệu kinh doanh.
Nếu là tiền tích lũy, lịch sử ngân hàng cần thể hiện quá trình tích lũy phù hợp.
Không nên chỉ tập trung vào việc đạt đủ số dư mà bỏ qua khả năng giải thích nguồn tiền.
5.3. Thông tin người bảo trợ không thống nhất
Ví dụ:
- Giấy bảo trợ ghi bố là người chi trả.
- Sổ ngân hàng lại đứng tên mẹ.
- Giấy thu nhập lại thuộc về một người khác.
- Giấy quan hệ không giải thích được người thứ ba.
Trường hợp này cần rà soát lại trước khi nộp.
Nếu có nhiều người cùng hỗ trợ tài chính, cần kiểm tra với trường cách khai báo phù hợp thay vì tự ý ghép giấy tờ.
5.4. Sử dụng mức 300万円 như một quy định chung
Đây là cách hiểu chưa chính xác.
Có trường yêu cầu 300万円, nhưng không thể suy ra rằng mọi trường và mọi du học sinh đều bắt buộc phải có đúng 300万円.
Một số trường tính dựa trên học phí và sinh hoạt phí, một số trường có yêu cầu riêng về số dư và lịch sử giao dịch.
5.5. Chỉ chuẩn bị giấy tờ của người bảo trợ mà quên giấy tờ quan hệ
Nếu bố hoặc mẹ bảo trợ, cần có tài liệu chứng minh mối quan hệ theo yêu cầu của trường.
Đây là một trong những nhóm tài liệu thường xuất hiện trong hồ sơ tài chính của nhiều trường.
5.6. Dùng giấy tờ quá cũ
Một số trường quy định thời hạn của giấy tờ tài chính.
Ví dụ, Chuo School Attached Japanese Language School nêu thời hạn của giấy tờ là trong vòng 3 tháng kể từ ngày phát hành.
Do đó, không nên chuẩn bị tất cả giấy tờ quá sớm nếu chưa kiểm tra thời hạn.
5.7. Không kiểm tra yêu cầu riêng của trường
Đây là lỗi quan trọng nhất.
Study in Japan chính thức khuyến nghị người học liên hệ với trường để xác nhận giấy tờ cần thiết.
Vì vậy, một danh sách trên Internet chỉ nên dùng để tham khảo. Bộ hồ sơ cuối cùng phải dựa trên yêu cầu của trường mà du học sinh đăng ký.
Xem thêm:
Vậy hồ sơ tài chính du học Nhật gồm những gì?
Về cơ bản, người học cần chuẩn bị theo các nhóm chính:
- Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.
- Sổ tiết kiệm hoặc lịch sử giao dịch ngân hàng.
- Giấy chứng nhận thu nhập của người bảo trợ.
- Giấy xác nhận công việc hoặc giấy tờ kinh doanh.
- Tài liệu chứng minh nguồn hình thành tài chính.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo trợ và du học sinh.
- Giấy bảo trợ tài chính, thường là 経費支弁書.
- Các giấy tờ bổ sung khác theo yêu cầu của trường.
Đối với câu hỏi du học Nhật cần chứng minh tài chính không, người học cần chuẩn bị tinh thần rằng khả năng tài chính có thể được yêu cầu chứng minh trong quá trình xin COE hoặc visa. Trang Study in Japan chính thức hiện nêu rõ các nhóm giấy tờ như số dư ngân hàng, thu nhập và nguồn hình thành tài chính.
Đối với câu hỏi chứng minh tài chính du học Nhật bao nhiêu tiền, không nên áp dụng một con số cố định cho mọi trường. Một số trường yêu cầu khoảng 300万円, nhưng cũng có trường xác định mức tài chính dựa trên học phí, sinh hoạt phí và hoàn cảnh của người bảo trợ.
Sổ tiết kiệm du học Nhật vì vậy chỉ là một phần của hồ sơ. Một bộ hồ sơ tài chính hoàn chỉnh cần thể hiện được ba yếu tố quan trọng: có đủ nguồn lực để chi trả, nguồn tiền có thể giải thích và các giấy tờ có thông tin thống nhất với nhau.
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC ALADDIN
- Fanpage: Du học Aladdin
- Cơ sở Hà Nội: D07-19 Khu Đô Thị Gelexincom, La Phù, Hoài Đức, Hà Nội. SĐT: 0982560306
- Cơ sở Hà Tĩnh: Trường cao đẳng Nguyễn Du, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh. SĐT: 0975272699
- Chi nhánh Cần Thơ: Đường Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
- SĐT: 0396909299
- Hotline: 02466868808
- Email: aladdingroupvn@gmail.com

